Ultima

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Ultima sang Macedonian Denar

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Ultima(ULTIMA) sang Macedonian Denar(MKD) là ден123,962.55.
Số Tiền
ULTIMA
ULTIMA
Đã chuyển đổi sang
MKD
MKD
Cập nhật lần cuối 2026-07-22 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Jucoin giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Ultima(ULTIMA) sang Macedonian Denar(MKD) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 ULTIMA khi 1 ULTIMA được định giá tại 123,962.55 MKD.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi ULTIMA sang MKD

Trong quá khứ 1D, Ultima có -1.50% sang MKD. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Ultima(ULTIMA) đã tăng từ -1.50% lên MKD và trong 24 giờ qua, Macedonian Denar(MKD) đã tăng từ +1.50% lên ULTIMA.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi ULTIMA sang MKD?

Ultima là rising trong tuần này.

Giá hiện tại của Ultima là ден123,962.55 mỗi ULTIMA. Với nguồn cung lưu thông ULTIMA, có nghĩa là Ultima có tổng vốn hoá thị trường bằng ден12,396,255,287.94. Lượng giao dịch Ultima đã thay đổi +ден64,701,439.53 trong 24 giờ qua là +0.11%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị ден638,630,944.96 của ULTIMA đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

ден12.39B

Khối Lượng (24 giờ)

ден638.63M

Nguồn Cung Lưu Thông

ULTIMA

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Ultima là increasing.

Giá trị hiện tại của 1 ULTIMA là ден123,962.55 MKD. Nói cách khác, để mua 5 ULTIMA, bạn sẽ phải trả ден619,812.76 MKD. Ngược lại, ден1 MKD cho phép bạn giao dịch 0.0(5)8066 ULTIMA trong khi ден50 MKD sẽ chuyển đổi thành 0.0(3)40 ULTIMA, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi +2.38%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi -1.50%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 ULTIMA sang Macedonian Denar là 122,626.56 MKD và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 ULTIMA đổi lấy 119,758.27 MKD, bằng +0.09% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Ultima đã thay đổi -ден168,886.57 MKD. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Ultima đã thay đổi -0.58%.

ULTIMA so với MKD

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 ULTIMAден61,981.27
1 ULTIMAден123,962.55
5 ULTIMAден619,812.76
10 ULTIMAден1,239,625.52
50 ULTIMAден6,198,127.64
100 ULTIMAден12,396,255.28
500 ULTIMAден61,981,276.43
1000 ULTIMAден123,962,552.87

MKD so với ULTIMA

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
ден 0.50.0(5)4033 ULTIMA
ден 10.0(5)8066 ULTIMA
ден 50.0(4)4033 ULTIMA
ден 100.0(4)8066 ULTIMA
ден 500.0(3)40 ULTIMA
ден 1000.0(3)80 ULTIMA
ден 5000.0040 ULTIMA
ден 10000.0080 ULTIMA

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 ULTIMAден61,981.27ден61,039.65-1.50%
1 ULTIMAден123,962.55ден122,079.31-1.50%
5 ULTIMAден619,812.76ден610,396.56-1.50%
10 ULTIMAден1,239,625.52ден1,220,793.12-1.50%
50 ULTIMAден6,198,127.64ден6,103,965.61-1.50%
100 ULTIMAден12,396,255.28ден12,207,931.23-1.50%
500 ULTIMAден61,981,276.43ден61,039,656.16-1.50%
1000 ULTIMAден123,962,552.87ден122,079,312.33-1.50%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 ULTIMAден61,981.27ден67,260.97+0.09%
1 ULTIMAден123,962.55ден134,521.94+0.09%
5 ULTIMAден619,812.76ден672,609.74+0.09%
10 ULTIMAден1,239,625.52ден1,345,219.49+0.09%
50 ULTIMAден6,198,127.64ден6,726,097.47+0.09%
100 ULTIMAден12,396,255.28ден13,452,194.94+0.09%
500 ULTIMAден61,981,276.43ден67,260,974.74+0.09%
1000 ULTIMAден123,962,552.87ден134,521,949.48+0.09%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 ULTIMAден61,981.27ден-22,462.0113-0.58%
1 ULTIMAден123,962.55ден-44,924.0227-0.58%
5 ULTIMAден619,812.76ден-224,620.1137-0.58%
10 ULTIMAден1,239,625.52ден-449,240.2275-0.58%
50 ULTIMAден6,198,127.64ден-2,246,201.1377-0.58%
100 ULTIMAден12,396,255.28ден-4,492,402.2755-0.58%
500 ULTIMAден61,981,276.43ден-22,462,011.3775-0.58%
1000 ULTIMAден123,962,552.87ден-44,924,022.7551-0.58%

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của Jucoin về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Jucoin cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. Jucoin có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. Jucoin không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.