Prom

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Prom sang Indonesian Rupiah

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Prom(PROM) sang Indonesian Rupiah(IDR) là Rp37,197.47.
Số Tiền
PROM
PROM
Đã chuyển đổi sang
IDR
IDR
Cập nhật lần cuối 2026-07-29 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Jucoin giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Prom(PROM) sang Indonesian Rupiah(IDR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 PROM khi 1 PROM được định giá tại 37,197.47 IDR.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi PROM sang IDR

Trong quá khứ 1D, Prom có +1.98% sang IDR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Prom(PROM) đã tăng từ +1.98% lên IDR và trong 24 giờ qua, Indonesian Rupiah(IDR) đã tăng từ -1.98% lên PROM.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi PROM sang IDR?

Prom là rising trong tuần này.

Giá hiện tại của Prom là Rp37,197.47 mỗi PROM. Với nguồn cung lưu thông PROM, có nghĩa là Prom có tổng vốn hoá thị trường bằng Rp678,853,871,532.69. Lượng giao dịch Prom đã thay đổi -Rp32,986,817,974.45 trong 24 giờ qua là -0.33%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị Rp66,138,691,137.28 của PROM đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

Rp678.85B

Khối Lượng (24 giờ)

Rp66.13B

Nguồn Cung Lưu Thông

PROM

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Prom là decreasing.

Giá trị hiện tại của 1 PROM là Rp37,197.47 IDR. Nói cách khác, để mua 5 PROM, bạn sẽ phải trả Rp185,987.36 IDR. Ngược lại, Rp1 IDR cho phép bạn giao dịch 0.0(4)2688 PROM trong khi Rp50 IDR sẽ chuyển đổi thành 0.0013 PROM, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi +37.05%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +1.98%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 PROM sang Indonesian Rupiah là 37,106.68 IDR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 PROM đổi lấy 33,941.22 IDR, bằng +0.91% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Prom đã thay đổi -Rp123,376.29 IDR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Prom đã thay đổi -0.77%.

PROM so với IDR

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 PROMRp18,598.73
1 PROMRp37,197.47
5 PROMRp185,987.36
10 PROMRp371,974.72
50 PROMRp1,859,873.62
100 PROMRp3,719,747.24
500 PROMRp18,598,736.20
1000 PROMRp37,197,472.41

IDR so với PROM

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
Rp 0.50.0(4)1344 PROM
Rp 10.0(4)2688 PROM
Rp 50.0(3)13 PROM
Rp 100.0(3)26 PROM
Rp 500.0013 PROM
Rp 1000.0026 PROM
Rp 5000.013 PROM
Rp 10000.026 PROM

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 PROMRp18,598.73Rp18,960.22+1.98%
1 PROMRp37,197.47Rp37,920.45+1.98%
5 PROMRp185,987.36Rp189,602.28+1.98%
10 PROMRp371,974.72Rp379,204.57+1.98%
50 PROMRp1,859,873.62Rp1,896,022.87+1.98%
100 PROMRp3,719,747.24Rp3,792,045.74+1.98%
500 PROMRp18,598,736.20Rp18,960,228.73+1.98%
1000 PROMRp37,197,472.41Rp37,920,457.46+1.98%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 PROMRp18,598.73Rp27,449.33+0.91%
1 PROMRp37,197.47Rp54,898.66+0.91%
5 PROMRp185,987.36Rp274,493.30+0.91%
10 PROMRp371,974.72Rp548,986.61+0.91%
50 PROMRp1,859,873.62Rp2,744,933.08+0.91%
100 PROMRp3,719,747.24Rp5,489,866.16+0.91%
500 PROMRp18,598,736.20Rp27,449,330.83+0.91%
1000 PROMRp37,197,472.41Rp54,898,661.67+0.91%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 PROMRp18,598.73Rp-43,089.4093-0.77%
1 PROMRp37,197.47Rp-86,178.8186-0.77%
5 PROMRp185,987.36Rp-430,894.0931-0.77%
10 PROMRp371,974.72Rp-861,788.1862-0.77%
50 PROMRp1,859,873.62Rp-4,308,940.9311-0.77%
100 PROMRp3,719,747.24Rp-8,617,881.8622-0.77%
500 PROMRp18,598,736.20Rp-43,089,409.3110-0.77%
1000 PROMRp37,197,472.41Rp-86,178,818.6221-0.77%

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của Jucoin về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Jucoin cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. Jucoin có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. Jucoin không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.