PAX Gold

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán PAX Gold sang Czech Koruna

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 PAX Gold(PAXG) sang Czech Koruna(CZK) là Kč84,482.08.
Số Tiền
PAXG
PAXG
Đã chuyển đổi sang
CZK
CZK
Cập nhật lần cuối 2026-07-16 04:35:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Ju.com giúp bạn dễ dàng chuyển đổi PAX Gold(PAXG) sang Czech Koruna(CZK) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 PAXG khi 1 PAXG được định giá tại 84,482.08 CZK.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi PAXG sang CZK

Trong quá khứ 1D, PAX Gold có -0.02% sang CZK. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy PAX Gold(PAXG) đã tăng từ -0.02% lên CZK và trong 24 giờ qua, Czech Koruna(CZK) đã tăng từ +0.02% lên PAXG.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi PAXG sang CZK?

PAX Gold là falling trong tuần này.

Giá hiện tại của PAX Gold là Kč84,482.08 mỗi PAXG. Với nguồn cung lưu thông 448,888.53 PAXG, có nghĩa là PAX Gold có tổng vốn hoá thị trường bằng Kč37,923,038,471.70. Lượng giao dịch PAX Gold đã thay đổi -Kč850,745,034.74 trong 24 giờ qua là -0.29%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị Kč2,045,194,219.57 của PAXG đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

Kč37.92B

Khối Lượng (24 giờ)

Kč2.04B

Nguồn Cung Lưu Thông

448.88K PAXG

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của PAX Gold là increasing.

Giá trị hiện tại của 1 PAXG là Kč84,482.08 CZK. Nói cách khác, để mua 5 PAXG, bạn sẽ phải trả Kč422,410.41 CZK. Ngược lại, Kč1 CZK cho phép bạn giao dịch 0.0(4)1183 PAXG trong khi Kč50 CZK sẽ chuyển đổi thành 0.0(3)59 PAXG, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -0.78%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi -0.02%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 PAXG sang Czech Koruna là 85,353.23 CZK và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 PAXG đổi lấy 84,241.01 CZK, bằng -6.68% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, PAX Gold đã thay đổi +Kč14,341.37 CZK. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của PAX Gold đã thay đổi +0.20%.

PAXG so với CZK

Số TiềnHôm nay ở mức 04:35
0.5 PAXGKč42,241.04
1 PAXGKč84,482.08
5 PAXGKč422,410.41
10 PAXGKč844,820.82
50 PAXGKč4,224,104.12
100 PAXGKč8,448,208.24
500 PAXGKč42,241,041.23
1000 PAXGKč84,482,082.46

CZK so với PAXG

Số TiềnHôm nay ở mức 04:35
Kč 0.50.0(5)5918 PAXG
Kč 10.0(4)1183 PAXG
Kč 50.0(4)5918 PAXG
Kč 100.0(3)11 PAXG
Kč 500.0(3)59 PAXG
Kč 1000.0011 PAXG
Kč 5000.0059 PAXG
Kč 10000.011 PAXG

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 04:3524 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 PAXGKč42,241.04Kč42,236.14-0.02%
1 PAXGKč84,482.08Kč84,472.29-0.02%
5 PAXGKč422,410.41Kč422,361.48-0.02%
10 PAXGKč844,820.82Kč844,722.97-0.02%
50 PAXGKč4,224,104.12Kč4,223,614.87-0.02%
100 PAXGKč8,448,208.24Kč8,447,229.75-0.02%
500 PAXGKč42,241,041.23Kč42,236,148.77-0.02%
1000 PAXGKč84,482,082.46Kč84,472,297.54-0.02%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 04:351 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 PAXGKč42,241.04Kč39,209.08-6.68%
1 PAXGKč84,482.08Kč78,418.16-6.68%
5 PAXGKč422,410.41Kč392,090.80-6.68%
10 PAXGKč844,820.82Kč784,181.61-6.68%
50 PAXGKč4,224,104.12Kč3,920,908.08-6.68%
100 PAXGKč8,448,208.24Kč7,841,816.17-6.68%
500 PAXGKč42,241,041.23Kč39,209,080.87-6.68%
1000 PAXGKč84,482,082.46Kč78,418,161.74-6.68%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 04:351 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 PAXGKč42,241.04Kč49,411.72+0.20%
1 PAXGKč84,482.08Kč98,823.45+0.20%
5 PAXGKč422,410.41Kč494,117.27+0.20%
10 PAXGKč844,820.82Kč988,234.54+0.20%
50 PAXGKč4,224,104.12Kč4,941,172.74+0.20%
100 PAXGKč8,448,208.24Kč9,882,345.49+0.20%
500 PAXGKč42,241,041.23Kč49,411,727.46+0.20%
1000 PAXGKč84,482,082.46Kč98,823,454.93+0.20%

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của Ju.com về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Ju.com cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. Ju.com có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. Ju.com không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.