Osmosis

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Osmosis sang Indonesian Rupiah

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Osmosis(OSMO) sang Indonesian Rupiah(IDR) là Rp490.20.
Số Tiền
OSMO
OSMO
Đã chuyển đổi sang
IDR
IDR
Cập nhật lần cuối 2026-07-30 11:35:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Jucoin giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Osmosis(OSMO) sang Indonesian Rupiah(IDR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 OSMO khi 1 OSMO được định giá tại 490.20 IDR.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi OSMO sang IDR

Trong quá khứ 1D, Osmosis có -0.37% sang IDR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Osmosis(OSMO) đã tăng từ -0.37% lên IDR và trong 24 giờ qua, Indonesian Rupiah(IDR) đã tăng từ +0.37% lên OSMO.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi OSMO sang IDR?

Osmosis là falling trong tuần này.

Giá hiện tại của Osmosis là Rp490.20 mỗi OSMO. Với nguồn cung lưu thông 782,843,827.25 OSMO, có nghĩa là Osmosis có tổng vốn hoá thị trường bằng Rp383,755,849,905.03. Lượng giao dịch Osmosis đã thay đổi +Rp2,600,677,819.74 trong 24 giờ qua là +0.06%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị Rp44,413,967,930.96 của OSMO đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

Rp383.75B

Khối Lượng (24 giờ)

Rp44.41B

Nguồn Cung Lưu Thông

782.84M OSMO

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Osmosis là increasing.

Giá trị hiện tại của 1 OSMO là Rp490.20 IDR. Nói cách khác, để mua 5 OSMO, bạn sẽ phải trả Rp2,451.03 IDR. Ngược lại, Rp1 IDR cho phép bạn giao dịch 0.0020 OSMO trong khi Rp50 IDR sẽ chuyển đổi thành 0.10 OSMO, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -16.44%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi -0.37%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 OSMO sang Indonesian Rupiah là 494.30 IDR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 OSMO đổi lấy 470.84 IDR, bằng -23.98% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Osmosis đã thay đổi -Rp3,127.70 IDR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Osmosis đã thay đổi -0.86%.

OSMO so với IDR

Số TiềnHôm nay ở mức 11:35
0.5 OSMORp245.10
1 OSMORp490.20
5 OSMORp2,451.03
10 OSMORp4,902.07
50 OSMORp24,510.37
100 OSMORp49,020.74
500 OSMORp245,103.70
1000 OSMORp490,207.41

IDR so với OSMO

Số TiềnHôm nay ở mức 11:35
Rp 0.50.0010 OSMO
Rp 10.0020 OSMO
Rp 50.010 OSMO
Rp 100.020 OSMO
Rp 500.10 OSMO
Rp 1000.20 OSMO
Rp 5001.01 OSMO
Rp 10002.03 OSMO

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 11:3524 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 OSMORp245.10Rp244.18-0.37%
1 OSMORp490.20Rp488.36-0.37%
5 OSMORp2,451.03Rp2,441.83-0.37%
10 OSMORp4,902.07Rp4,883.67-0.37%
50 OSMORp24,510.37Rp24,418.39-0.37%
100 OSMORp49,020.74Rp48,836.79-0.37%
500 OSMORp245,103.70Rp244,183.98-0.37%
1000 OSMORp490,207.41Rp488,367.96-0.37%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 11:351 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 OSMORp245.10Rp167.67-23.98%
1 OSMORp490.20Rp335.34-23.98%
5 OSMORp2,451.03Rp1,676.72-23.98%
10 OSMORp4,902.07Rp3,353.45-23.98%
50 OSMORp24,510.37Rp16,767.25-23.98%
100 OSMORp49,020.74Rp33,534.50-23.98%
500 OSMORp245,103.70Rp167,672.53-23.98%
1000 OSMORp490,207.41Rp335,345.06-23.98%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 11:351 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 OSMORp245.10Rp-1,318.7496-0.86%
1 OSMORp490.20Rp-2,637.4992-0.86%
5 OSMORp2,451.03Rp-13,187.4960-0.86%
10 OSMORp4,902.07Rp-26,374.9920-0.86%
50 OSMORp24,510.37Rp-131,874.9603-0.86%
100 OSMORp49,020.74Rp-263,749.9207-0.86%
500 OSMORp245,103.70Rp-1,318,749.6035-0.86%
1000 OSMORp490,207.41Rp-2,637,499.2071-0.86%

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của Jucoin về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Jucoin cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. Jucoin có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. Jucoin không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.