Kadena

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Kadena sang Czech Koruna

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Kadena(KDA) sang Czech Koruna(CZK) là Kč0.086.
Số Tiền
KDA
KDA
Đã chuyển đổi sang
CZK
CZK
Cập nhật lần cuối 2026-07-31 03:55:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Jucoin giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Kadena(KDA) sang Czech Koruna(CZK) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 KDA khi 1 KDA được định giá tại 0.086 CZK.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi KDA sang CZK

Trong quá khứ 1D, Kadena có -3.81% sang CZK. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Kadena(KDA) đã tăng từ -3.81% lên CZK và trong 24 giờ qua, Czech Koruna(CZK) đã tăng từ +3.81% lên KDA.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi KDA sang CZK?

Kadena là falling trong tuần này.

Giá hiện tại của Kadena là Kč0.086 mỗi KDA. Với nguồn cung lưu thông 335,294,433.31 KDA, có nghĩa là Kadena có tổng vốn hoá thị trường bằng Kč29,085,262.58. Lượng giao dịch Kadena đã thay đổi -Kč69,489.98 trong 24 giờ qua là -0.38%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị Kč112,326.63 của KDA đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

Kč29.08M

Khối Lượng (24 giờ)

Kč112.32K

Nguồn Cung Lưu Thông

335.29M KDA

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Kadena là increasing.

Giá trị hiện tại của 1 KDA là Kč0.086 CZK. Nói cách khác, để mua 5 KDA, bạn sẽ phải trả Kč0.43 CZK. Ngược lại, Kč1 CZK cho phép bạn giao dịch 11.52 KDA trong khi Kč50 CZK sẽ chuyển đổi thành 576.39 KDA, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -11.08%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi -3.81%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 KDA sang Czech Koruna là 0.093 CZK và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 KDA đổi lấy 0.085 CZK, bằng -34.10% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Kadena đã thay đổi -Kč11.72 CZK. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Kadena đã thay đổi -0.99%.

KDA so với CZK

Số TiềnHôm nay ở mức 03:55
0.5 KDAKč0.043
1 KDAKč0.086
5 KDAKč0.43
10 KDAKč0.86
50 KDAKč4.33
100 KDAKč8.67
500 KDAKč43.37
1000 KDAKč86.74

CZK so với KDA

Số TiềnHôm nay ở mức 03:55
Kč 0.55.76 KDA
Kč 111.52 KDA
Kč 557.63 KDA
Kč 10115.27 KDA
Kč 50576.39 KDA
Kč 1001,152.79 KDA
Kč 5005,763.99 KDA
Kč 100011,527.98 KDA

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 03:5524 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 KDAKč0.043Kč0.041-3.81%
1 KDAKč0.086Kč0.083-3.81%
5 KDAKč0.43Kč0.41-3.81%
10 KDAKč0.86Kč0.83-3.81%
50 KDAKč4.33Kč4.16-3.81%
100 KDAKč8.67Kč8.33-3.81%
500 KDAKč43.37Kč41.65-3.81%
1000 KDAKč86.74Kč83.31-3.81%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 03:551 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 KDAKč0.043Kč0.020-34.10%
1 KDAKč0.086Kč0.041-34.10%
5 KDAKč0.43Kč0.20-34.10%
10 KDAKč0.86Kč0.41-34.10%
50 KDAKč4.33Kč2.09-34.10%
100 KDAKč8.67Kč4.18-34.10%
500 KDAKč43.37Kč20.92-34.10%
1000 KDAKč86.74Kč41.85-34.10%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 03:551 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 KDAKč0.043Kč-5.8207-0.99%
1 KDAKč0.086Kč-11.6414-0.99%
5 KDAKč0.43Kč-58.2073-0.99%
10 KDAKč0.86Kč-116.4146-0.99%
50 KDAKč4.33Kč-582.0734-0.99%
100 KDAKč8.67Kč-1,164.1468-0.99%
500 KDAKč43.37Kč-5,820.7341-0.99%
1000 KDAKč86.74Kč-11,641.4682-0.99%

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của Jucoin về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Jucoin cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. Jucoin có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. Jucoin không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.