Gnosis

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Gnosis sang Macedonian Denar

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Gnosis(GNO) sang Macedonian Denar(MKD) là ден5,952.42.
Số Tiền
GNO
GNO
Đã chuyển đổi sang
MKD
MKD
Cập nhật lần cuối 2026-07-21 01:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Ju.com giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Gnosis(GNO) sang Macedonian Denar(MKD) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 GNO khi 1 GNO được định giá tại 5,952.42 MKD.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi GNO sang MKD

Trong quá khứ 1D, Gnosis có +1.57% sang MKD. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Gnosis(GNO) đã tăng từ +1.57% lên MKD và trong 24 giờ qua, Macedonian Denar(MKD) đã tăng từ -1.57% lên GNO.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi GNO sang MKD?

Gnosis là rising trong tuần này.

Giá hiện tại của Gnosis là ден5,952.42 mỗi GNO. Với nguồn cung lưu thông 2,639,509.93 GNO, có nghĩa là Gnosis có tổng vốn hoá thị trường bằng ден15,711,496,458.65. Lượng giao dịch Gnosis đã thay đổi +ден5,039,100.98 trong 24 giờ qua là +0.08%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị ден71,703,231.43 của GNO đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

ден15.71B

Khối Lượng (24 giờ)

ден71.70M

Nguồn Cung Lưu Thông

2.63M GNO

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Gnosis là decreasing.

Giá trị hiện tại của 1 GNO là ден5,952.42 MKD. Nói cách khác, để mua 5 GNO, bạn sẽ phải trả ден29,762.14 MKD. Ngược lại, ден1 MKD cho phép bạn giao dịch 0.0(3)16 GNO trong khi ден50 MKD sẽ chuyển đổi thành 0.0083 GNO, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi +1.32%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +1.57%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 GNO sang Macedonian Denar là 5,971.07 MKD và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 GNO đổi lấy 5,774.41 MKD, bằng +3.38% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Gnosis đã thay đổi -ден2,075.69 MKD. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Gnosis đã thay đổi -0.26%.

GNO so với MKD

Số TiềnHôm nay ở mức 01:00
0.5 GNOден2,976.21
1 GNOден5,952.42
5 GNOден29,762.14
10 GNOден59,524.29
50 GNOден297,621.46
100 GNOден595,242.93
500 GNOден2,976,214.68
1000 GNOден5,952,429.37

MKD so với GNO

Số TiềnHôm nay ở mức 01:00
ден 0.50.0(4)8399 GNO
ден 10.0(3)16 GNO
ден 50.0(3)83 GNO
ден 100.0016 GNO
ден 500.0083 GNO
ден 1000.016 GNO
ден 5000.083 GNO
ден 10000.16 GNO

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 01:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 GNOден2,976.21ден3,022.19+1.57%
1 GNOден5,952.42ден6,044.38+1.57%
5 GNOден29,762.14ден30,221.94+1.57%
10 GNOден59,524.29ден60,443.88+1.57%
50 GNOден297,621.46ден302,219.41+1.57%
100 GNOден595,242.93ден604,438.82+1.57%
500 GNOден2,976,214.68ден3,022,194.13+1.57%
1000 GNOден5,952,429.37ден6,044,388.26+1.57%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 01:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 GNOден2,976.21ден3,073.77+3.38%
1 GNOден5,952.42ден6,147.55+3.38%
5 GNOден29,762.14ден30,737.75+3.38%
10 GNOден59,524.29ден61,475.50+3.38%
50 GNOден297,621.46ден307,377.53+3.38%
100 GNOден595,242.93ден614,755.07+3.38%
500 GNOден2,976,214.68ден3,073,775.36+3.38%
1000 GNOден5,952,429.37ден6,147,550.72+3.38%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 01:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 GNOден2,976.21ден1,938.36-0.26%
1 GNOден5,952.42ден3,876.73-0.26%
5 GNOден29,762.14ден19,383.67-0.26%
10 GNOден59,524.29ден38,767.35-0.26%
50 GNOден297,621.46ден193,836.75-0.26%
100 GNOден595,242.93ден387,673.51-0.26%
500 GNOден2,976,214.68ден1,938,367.58-0.26%
1000 GNOден5,952,429.37ден3,876,735.16-0.26%

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của Ju.com về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Ju.com cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. Ju.com có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. Ju.com không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.