Ethereum Name Service

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Ethereum Name Service sang Czech Koruna

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Ethereum Name Service(ENS) sang Czech Koruna(CZK) là Kč88.85.
Số Tiền
ENS
ENS
Đã chuyển đổi sang
CZK
CZK
Cập nhật lần cuối 2026-07-30 02:55:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Jucoin giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Ethereum Name Service(ENS) sang Czech Koruna(CZK) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 ENS khi 1 ENS được định giá tại 88.85 CZK.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi ENS sang CZK

Trong quá khứ 1D, Ethereum Name Service có -1.07% sang CZK. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Ethereum Name Service(ENS) đã tăng từ -1.07% lên CZK và trong 24 giờ qua, Czech Koruna(CZK) đã tăng từ +1.07% lên ENS.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi ENS sang CZK?

Ethereum Name Service là falling trong tuần này.

Giá hiện tại của Ethereum Name Service là Kč88.85 mỗi ENS. Với nguồn cung lưu thông 41,028,593.94 ENS, có nghĩa là Ethereum Name Service có tổng vốn hoá thị trường bằng Kč3,645,614,965.68. Lượng giao dịch Ethereum Name Service đã thay đổi -Kč80,442,131.52 trong 24 giờ qua là -0.25%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị Kč239,816,586.73 của ENS đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

Kč3.64B

Khối Lượng (24 giờ)

Kč239.81M

Nguồn Cung Lưu Thông

41.02M ENS

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Ethereum Name Service là increasing.

Giá trị hiện tại của 1 ENS là Kč88.85 CZK. Nói cách khác, để mua 5 ENS, bạn sẽ phải trả Kč444.27 CZK. Ngược lại, Kč1 CZK cho phép bạn giao dịch 0.011 ENS trong khi Kč50 CZK sẽ chuyển đổi thành 0.56 ENS, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -5.75%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi -1.07%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 ENS sang Czech Koruna là 90.12 CZK và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 ENS đổi lấy 86.03 CZK, bằng +2.81% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Ethereum Name Service đã thay đổi -Kč506.73 CZK. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Ethereum Name Service đã thay đổi -0.85%.

ENS so với CZK

Số TiềnHôm nay ở mức 02:55
0.5 ENSKč44.42
1 ENSKč88.85
5 ENSKč444.27
10 ENSKč888.55
50 ENSKč4,442.77
100 ENSKč8,885.54
500 ENSKč44,427.73
1000 ENSKč88,855.46

CZK so với ENS

Số TiềnHôm nay ở mức 02:55
Kč 0.50.0056 ENS
Kč 10.011 ENS
Kč 50.056 ENS
Kč 100.11 ENS
Kč 500.56 ENS
Kč 1001.12 ENS
Kč 5005.62 ENS
Kč 100011.25 ENS

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 02:5524 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 ENSKč44.42Kč43.94-1.07%
1 ENSKč88.85Kč87.89-1.07%
5 ENSKč444.27Kč439.45-1.07%
10 ENSKč888.55Kč878.90-1.07%
50 ENSKč4,442.77Kč4,394.51-1.07%
100 ENSKč8,885.54Kč8,789.03-1.07%
500 ENSKč44,427.73Kč43,945.18-1.07%
1000 ENSKč88,855.46Kč87,890.36-1.07%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 02:551 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 ENSKč44.42Kč45.64+2.81%
1 ENSKč88.85Kč91.28+2.81%
5 ENSKč444.27Kč456.43+2.81%
10 ENSKč888.55Kč912.86+2.81%
50 ENSKč4,442.77Kč4,564.32+2.81%
100 ENSKč8,885.54Kč9,128.64+2.81%
500 ENSKč44,427.73Kč45,643.21+2.81%
1000 ENSKč88,855.46Kč91,286.42+2.81%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 02:551 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 ENSKč44.42Kč-208.9379-0.85%
1 ENSKč88.85Kč-417.8758-0.85%
5 ENSKč444.27Kč-2,089.3791-0.85%
10 ENSKč888.55Kč-4,178.7582-0.85%
50 ENSKč4,442.77Kč-20,893.7911-0.85%
100 ENSKč8,885.54Kč-41,787.5823-0.85%
500 ENSKč44,427.73Kč-208,937.9119-0.85%
1000 ENSKč88,855.46Kč-417,875.8239-0.85%

Công Cụ Chuyển Đổi Ethereum Name Service Phổ Biến

Một số cách chuyển đổi Ethereum Name Service phổ biến khác sang nhiều loại tiền fiat khác nhau.

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của Jucoin về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Jucoin cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. Jucoin có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. Jucoin không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.